BIGtheme.net http://bigtheme.net/ecommerce/opencart OpenCart Templates
Home / Tổng hợp / Một số thuật ngữ kế toán dịch sang tiếng anh (In English, mean in english)

Một số thuật ngữ kế toán dịch sang tiếng anh (In English, mean in english)

Một số thuật ngữ kế toán dịch sang tiếng anh (In English, mean in english)

Ngày càng có nhiều bạn kế toán đi học thêm tiếng anh chuyên ngành kế toán với mong muốn được thăng tiến trong công việc, cải thiện mức lương, hay đơn giản là để đáp ứng nhu cầu về ngoại ngữ của doanh nghiệp. Bài viết này được tạo ra với mục đích trợ giúp, hỗ trợ, cung cấp một số thông tin về thuật ngữ kế toán in english để các bạn kế toán tham khảo, tìm hiểu.

Một số thuật ngữ thông dụng trong kế toán khi chuyển sang nghĩa tiếng anh (in english, mean in english)

Bảng cân đối kế toán english :   Accounting balance sheet

Bộ phận kế toán in english : Accounting department

Chế độ kế toán in english : Accounting system

Kế toán hành chính sự nghiệp english :  Accounting business career

Kế toán công nợ english :  Accounts Receivable

Chuyên viên kế toán in english : Accountant

Chu kỳ kế toán in english : Accounting cycle

Hạch toán kế toán english : Accounting

Kế toán tổng hợp in english : General Accounting

Kế toán ngân hàng in english : Bank accountant

Bảng cân đối kế toán in english : Accounting balance sheet

Nghiệp vụ kế toán in english : Accounting profession

Kế toán trưởng in english : Chief accountant

Nhân viên kế toán in english : Accountant , Clerk

Kế toán kiểm toán in english : Accounting and auditing

Ngành kế toán in english : Accounting major

Nguyên lý kế toán english : Accounting principles

Kế toán meaning in english : Account

Niên độ kế toán english : Accounting year

Vẫn còn khá nhiều các thuật ngữ kế toán quan trọng, chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật trong các bài viết tiếp theo.

About admin