BIGtheme.net http://bigtheme.net/ecommerce/opencart OpenCart Templates
Home / Tổng hợp / Mẫu bảng cân đối kế toán bằng tiếng anh mới nhất

Mẫu bảng cân đối kế toán bằng tiếng anh mới nhất

Chia sẻ mẫu bảng cân đối kế toán bằng tiếng anh mới nhất, giải thích thuật ngữ kế toán tiếng anh

Tiếng anh trong kế toán đang là một yêu cầu vô cùng cấp thiết và quan trọng khi quy mô của các doanh nghiệp không ngừng tăng trưởng. Kéo theo đó là các mối quan hệ, hợp tác với bạn hàng nước ngoài đòi hỏi các văn bản như hợp đồng, báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán phải được chuyển ngữ sang tiếng anh để các đối tác, nhà đầu tư theo dõi. Bài viết sau đây ketoantd.com xin được gửi đến độc giả một mẫu chuyển ngữ sang tiếng anh của bảng cân đối kế toán từ một công ty dịch thuật chuyên nghiệp, các bạn có thể tham khảo.

Giải thích một số thuật ngữ trong bảng cân đối kế toán tiếng anh là gì. Bài viết này đã được ketoantd.com trình bày rất cụ thể và chi tiết tại đường dẫn sau. Các bạn hoàn toàn có thể download chúng về để sử dụng miễn phí

Thuật ngữ kế toán tiếng  anh sử dụng trong bản cân đối kế toán xem tại đây

ABC  JOINT STOCK COMPANY

Lot 11, Bac Ninh Industrial Zone,

FINANCIAL STATEMENT

For the fiscal year ended 31/12/2013

 

BALANCE SHEET

As at December 31, 2011

Unit: VND

Code

 

ASSETS

Statement

Beginning year

Ending year

100

A.

SHORT-TERM ASSETS      

110

I.

Cash and cash equivalents

 

   

111

1.

Cash    

112

2.

Cash equivalents    

120

II.

Short-term investment

 

0

0

121

1. 

Short-term investment

0

0

129

2.

Provisions for short-term investment securities (*)

0

0

130

III.

Short-term receivables

 

   

131

1.

Accounts receivable – trade    

132

2.

Prepayments to suppliers    

133

3.

Inter-company receivables

0

0

134

4.

Receivable under the construction schedule

0

0

135

5.

Other receivables    

139

6.

Provision for bad receivables (*)    

140

IV.

Inventories

 

   

141

1.

Inventories    

149

2.

Provision for devaluation of stocks (*)

0

0

150

V.

Other current assets

 

   

151

1.

Short-term prepayments    

152

2.

Deductible value added tax    

154

3.

Taxes payable to State Treasury

0

0

158

4.

Other current asset    

200

B.

LONG-TERM ASSETS

 

   

210

I.

Long-term receivable

 

0

0

220

II

Fixed assets

 

   

221

1

Tangible fixed assets    

222

 – Cost

 

   

223

 – Accumulated depreciation (*)

 

   

224

2

Financial lease fixed assets

0

225

 – Cost

 

0

226

 – Accumulated depreciation (*)

 

0

227

3

Invisible fixed assets

V.06

0

228

 – Cost

 

   

229

 – Accumulated depreciation (*)

 

   

230

4

Construction in progress      

240

III

Investment property

 

0

0

250

IV

Long-term investment      

251

1

Investment in subsidiary companies      

259

4

Provisions for short-term investment securities (*)      

260

V

Other long-term assets      

261

1

Long-term prepayments      

270

 

TOTAL ASSETS      

 

BALANCE SHEET (continued)

As at December 31, 2011

Unit: VND

Code   RESOURCES

Statement

Beginning year

Ending year

300

A

LIABILITIES

 

   

310

I

Short-term liabilities

 

   

311

1

Short-term loans and debts

V.10

   

312

2

Seller short-term liabilities

 

   

313

3

Advances from customers

 

   

314

4

Taxes payable to State Treasury

V.11

   

315

5

Payables to employees

 

   

316

6

Accrued expenses

V.12

   

317

7

Inter-company payables

 

0

0

318

8

Payable under the construction schedule

 

0

0

319

9

Other payables

V.13

   

320

10

Provisions for short-term liabilities

 

0

0

323

11

Welfare and reward fund

 

0

330

II

Long-term liabilities

 

   

331

1

Seller long-term liabilities

 

0

0

332

2

Internal long-term liabilities

 

0

0

333

3

Other long-term payables

 

0

0

334

4

Long-term loans and debts

V.14

   

335

5

Deferred tax liabilities

0

0

336

6

Provision for unemployment benefit    

337

7

Provision for long-term liabilities

0

0

400

B

EQUITY (400=410+430)      

410

I

Owners’ equity

V.15

   

411

1

Contributed capital

412

2

Stock capital surplus    

413

3

Other equity

0

0

414

4

Budget stock

0

0

415

5

Difference of asset revaluation

0

0

416

6

Foreign exchange differences    

417

7

Investment and development funds    

418

8

Financial contingencies fund

419

9

Other funds of owners’ equity    

420

10

Unappropriated profits    

421

11

Construction investment resources

0

0

422

12

Corporation arrangement support fund

0

430

II

Other funds

0

0

432

1

Finance

 

0

0

433

3

Fixed assets formation finance

 

0

0

440

 

TOTAL RESOURCES      

Off-Balance Sheet Items

 

NO

items

STATEMENT

Ending year

Beginning year

1

Rented assets

2

Fabricated and protected material, goods

3

Consigned goods

4

Treated bad debt

5

Foreign currency

USD

EUR

6

Activities estimation

 

          Prepared on 29th February 2013

  

Prepared by

(Signed)

 

Chief Accountant

(Signed)

 

General Director

(Signed and sealed)

 

 

About admin

Trung tâm kế toán hà nội, chuyên đào tạo kế toán tổng hợp thực hành thực tế, kế toán thuế, kế toán phần mềm, kế toán trưởng và cung cấp dịch vụ kế toán trọn gói cho doanh nghiệp. Contact : Mr Đạt 0966.694.823